Cửa hàng
JOOLA Britto
900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Fiberglass Smooth |
| Độ dày |
10mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Agassi Champion
1.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Agassi Champion |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Graf Champion
1.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Agassi Champion |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Essentials
1.550.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Fiberglass Abrasion |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Fiberglass Abrasion |
JOOLA Beacon
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Fiberglass Smooth |
| Độ dày |
10mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
PP Honeycomb |
JOOLA Radius CGS
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Grip |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Seneca FDS
2.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Fiberglass Drive |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Response Honeycomb Polymer |
JOOLA Solaire CFS
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Response Honeycomb Polymer |
JOOLA Graf Edge
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Agassi Edge
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Hyperion CAS
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Abrasion |
| Độ dày |
13.5mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Tyson McGuffin Magnus CAS
3.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Abrasion |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Anna Bright Scorpeus CFS
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Perseus CFS
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Collin Johns Scorpeus CFS
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Simone Jardim Hyperion C2 CFS
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Hyperion C2 CFS
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Hyperion CGS
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Grip |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Perseus 3S
6.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Charged Carbon |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Collin Johns Scorpeus 3S
6.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Charged Carbon |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Anna Bright Scorpeus 3S
6.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Charged Carbon |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Simone Jardim Hyperion 3S
6.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Charged Carbon |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Hyperion 3S
6.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Charged Carbon |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Tyson McGuffin Magnus 3S
6.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm ,16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
JOOLA Tyson McGuffin Magnus Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Collin Johns Scorpeus Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Anna Bright Scorpeus Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Simone Jardim Hyperion Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Hyperion Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |