Cửa hàng
Bóng Pickleball Franklin X40 Outdoor
70.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh chuối |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
N/A |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Hesacore The Original
450.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
N/A |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF Future™
3.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Mizuno Acrospeed 7
2.950.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Chiều dài vợt | |
| Màu sắc | |
| Swing Weight |
82 – 84kg/cm2 |
| Vật liệu vợt |
Graphite ,High Elastic Graphite |
HUDEF Viva Pro™ Gen 3
4.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HISK RAV PRO
1.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
REV ARIA PRO
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
11Six24 Vapor Power
4.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
11Six24 Pegasus Power
4.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
11Six24 Pegasus Jelly Bean
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Aero Junior 26 Gen8
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
250g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
325 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
65 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat Boost Aero Pink
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
340 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
70 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Nadal Junior 23
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
92 in² |
| Khung lưới |
16 x 16 |
| Lực căng |
N/A |
| Chiều dài vợt |
23 inch |
| Độ dày khung |
20/20/20 |
| Trọng lượng (unstrung) |
200g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
285 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Aluminum |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Strike Junior 26 Gen4
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
21/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
250g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
65 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat Nadal Junior 25
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
N/A |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
20/20/20 |
| Trọng lượng (unstrung) |
230g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
305 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Aluminum |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Aero Junior 26
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
50 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Aero Junior 25 Gen8
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
98 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
235g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
58 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat Pure Drive Wimbledon (2024)
5.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Xám |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27.6 in |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
300g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
72 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Elliptic Frame ,FSI Spin ,SWX Pure Feel |
Babolat Boost Wimbledon (2024)
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Xám |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
105 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27.6 in |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
345 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
70 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Woofer Technology |
Babolat Evo Drive 115 Wimbledon (2024)
4.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
115 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27.6 in |
| Độ dày khung |
25/28/24 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
340 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
68 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Elliptic Frame ,SWX Pure Feel ,Woofer Technology |
Babolat Pure Strike Junior 25
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
21/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
60 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Evo Aero Pink
3.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
275 g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Strike Junior 26
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
21/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
250g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
325 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Evo Aero Lite
4.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Evo Aero
4.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
275 g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Boost Strike 2023
1.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
285g |
| Trọng lượng (strung) |
301g |
| Cân bằng (unstrung) |
330 mm |
| Cân bằng (strung) |
339 mm |
| Độ cứng (RA) |
66 – 70 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aerodynamic ,FSI Spin ,Woofer Technology |
Babolat Boost Aero
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
340 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
66 – 70 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aerodynamic ,Comfort Frame ,FSI Spin |
Babolat Pure Drive Team Wimbledon
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
285g |
| Trọng lượng (strung) |
301g |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
326 mm |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aerodynamic ,Cortex ,Elliptic Frame ,FSI Spin ,Wimbledon |
Babolat Pure Aero Rafa Junior 26
2.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
230g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,SWX Pure Feel |