Cửa hàng
Adidas PB RX ATTK
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Adidas PB RX CTRL
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Adidas PB RX20
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Adidas Pb Rx20 3.2
2.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Adidas Pb Rx44
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Adidas Pb Rx44 3.2
3.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Airavat AIRFLIX
600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh chuối |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat BANG
500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat BLAST WOODEN
300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat KELOZ
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh chuối |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
20mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat MAVERICK
300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat NOVA
600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat PRIX
600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat RAFALE
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat SLEEK
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat SNIPE
800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat THOR
900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Airavat TITAN
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Apes Pulse E
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16.5mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Apes Pulse S
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16.5mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Apes Pulse V
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16.5mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Apes Pulse X
5.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16.5mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX
1.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX-1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX-3.1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX-3.2
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax CP01
1.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax CP02
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh Ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Cyclone C1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh Ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |