Cửa hàng
Bamboo DK
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Bamboo C1
1.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX-1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX-3.1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX-3.2
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax CP01
1.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Cyclone C2
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Dellforce F1 18K
4.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X4
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Performance ES1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax TS3
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Vortex V1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Vortex V2
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Proformance
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Speed X1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Cam |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax AOX
1.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax TS2
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Warrior TOP1
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Performance 001
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax EZ1
2.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax X01
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax CP02
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh Ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Cyclone C1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh Ngọc |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Tornado T1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X3
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X2
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Franklin Signature Pro
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Franklin C45°
5.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Franklin FS TOUR Featherweight Tempo
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |