Cửa hàng
Head Radical Tour Raw
4.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Radical Nite 2024
4.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Radical Tour Grit Ex
4.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Radical Tour Grit
4.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Radical Pro
3.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Radical Elite
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Extreme Tour Lite
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Extreme Tour 2023
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Head Extreme Pro 2023
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Cadence Edgeless
5.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Fierce Team
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Fierce Max
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Cadence Pro
4.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Cadence Tour
5.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
12mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Cadence
3.900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Fierce Pro
3.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Blaze
3.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Wilson Blaze Tour
5.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Jogarbola P-602A
900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kamito Guard
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kamito Radiant
900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kamito Tiamo
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kamito Venom 1.1
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kamito Venom 1.0
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kamito Omega
3.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Prokennex Black Ace LG
4.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Prokennex Pro Speed II
4.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Prokennex Black Ace LG
5.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Prokennex Black Ace LG 14
5.900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Prokennex Black Ace XF14
5.900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |