Cửa hàng
Arronax Cyclone C2
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Dellforce F1 18K
4.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X2
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X3
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Elite X4
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax EZ1
2.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Performance 001
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Performance ES1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Proformance
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Speed X1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Cam |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Tornado T1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax TS2
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax TS3
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Vortex V1
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Vortex V2
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax Warrior TOP1
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Arronax X01
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Aero Junior 25
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/23/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
225g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
310 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
50 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,SWX Pure Feel |
Babolat Aero Junior 26
1.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
50 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat BALLR+
4.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat BALLR+ 2025
5.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat Boost Aero
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
340 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
66 – 70 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aerodynamic ,Comfort Frame ,FSI Spin |
Babolat Boost Aero Pink
2.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
340 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
70 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Boost Strike 2023
1.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
285g |
| Trọng lượng (strung) |
301g |
| Cân bằng (unstrung) |
330 mm |
| Cân bằng (strung) |
339 mm |
| Độ cứng (RA) |
66 – 70 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aerodynamic ,FSI Spin ,Woofer Technology |
Babolat Boost Wimbledon (2024)
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Xám |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
105 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27.6 in |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
345 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
70 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Woofer Technology |
Babolat Drive Junior 23
1.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương / Xanh lá |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
98 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
19 – 23 kg |
| Chiều dài vợt |
23 inch |
| Độ dày khung |
20-20-19 |
| Trọng lượng (unstrung) |
215g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
285 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
FSI Spin ,SWX Pure Feel |
Babolat Drive Junior 23 Girl
1.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
98 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
23 inch |
| Độ dày khung |
20-20-19 |
| Trọng lượng (unstrung) |
215g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
285 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
FSI Spin ,SWX Pure Feel |
Babolat Drive Junior 24
1.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương / Xanh lá |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
95 – 105 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
24 inch |
| Độ dày khung |
20-20-19 |
| Trọng lượng (unstrung) |
220g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
300 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Drive Junior 25
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
230g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
61 – 65 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,SWX Pure Feel |