Cửa hàng
Babolat XPLR
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat RNGD
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat MNSTR+
4.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat MNSTR
4.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat WZRD 2025
5.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
20mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat BALLR+
4.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat STRKR+
4.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kumpoo Sunniness 05
490.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning HyperPower 20 Zircon
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13.5mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning HyperPower 50
4.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning HyperControl 5
2.900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13.5mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning Combat 500SC
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
10mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning Boost 700SBX
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning DRIVE 500SD
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning BOOST 500SB
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning HyperSpeed 800S
4.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning HyperPower 80S
4.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-Ning HyperPower 80C
4.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Li-ning Hypercontrol 8C
4.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kaiwin Last
1.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Gamicy Beast
600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kaiwin Slight T1000
1.300.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kaiwin Slight T700
800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Gamicy Burning T700
900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
10mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kaiwin Panther
500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Kaiwin Arnos Pro
500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Gamicy Earthquake
450.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
10mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
JOOLA Ben Johns Perseus Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Agassi Pro
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Textured Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
JOOLA Ben Johns Hyperion Pro IV
7.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Friction |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |