Cửa hàng
Babolat Drive Junior 25 Girl
1.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
19 – 23 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Elliptic Geometry ,FSI Spin ,Junior Grip ,SWX Pure Feel |
Babolat Evo Aero
4.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
275 g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Evo Aero Lite
4.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
260g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Evo Aero Pink
3.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
102 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
275 g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Evo Drive 115 Wimbledon (2024)
4.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
115 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
23 – 25 kg |
| Chiều dài vợt |
27.6 in |
| Độ dày khung |
25/28/24 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
340 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
68 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Elliptic Frame ,SWX Pure Feel ,Woofer Technology |
Babolat MNSTR
4.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat MNSTR+
4.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
15mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat Nadal Junior 19
690.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
82 in² |
| Khung lưới |
16 x 18 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
19 inch |
| Độ dày khung |
N/A |
| Trọng lượng (unstrung) |
179g |
| Trọng lượng (strung) |
301g |
| Cân bằng (unstrung) |
230 mm |
| Cân bằng (strung) |
326 mm |
| Độ cứng (RA) |
66 – 70 |
| Vật liệu khung |
Aluminum |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Nadal Junior 21
700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
86 in² |
| Khung lưới |
14 ×15 |
| Lực căng |
N/A |
| Chiều dài vợt |
21 inch |
| Độ dày khung |
19 |
| Trọng lượng (unstrung) |
180g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
255 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Aluminum |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Nadal Junior 23
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
92 in² |
| Khung lưới |
16 x 16 |
| Lực căng |
N/A |
| Chiều dài vợt |
23 inch |
| Độ dày khung |
20/20/20 |
| Trọng lượng (unstrung) |
200g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
285 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Aluminum |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Nadal Junior 25
1.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
N/A |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
20/20/20 |
| Trọng lượng (unstrung) |
230g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
305 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Aluminum |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Aero Junior 25 Gen8
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
98 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
235g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
58 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat Pure Aero Junior 26 Gen8
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám / Xanh lá chuối |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
250g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
325 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
65 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat Pure Aero Rafa 2022
4.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Cam / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
300g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
71 – 75+ |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,Cortex-Free ,FSI Spin ,Head Heavy Balance |
Babolat Pure Aero Rafa Junior 26
2.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
230g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin ,SWX Pure Feel |
Babolat Pure Aero Rafa Origin
6.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Vàng / Hồng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
317g |
| Trọng lượng (strung) |
337g |
| Cân bằng (unstrung) |
330 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
71 – 75+ |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,FSI Spin |
Babolat Pure Aero Team
5.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Vàng |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
95 – 105 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
285g |
| Trọng lượng (strung) |
301g |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
326 mm |
| Độ cứng (RA) |
66 – 70 |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aeromodular 3 ,Cortex ,FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat Pure Drive Junior 25
1.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
98 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
19 – 23 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
258g |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
56 – 60 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Elliptic Geometry ,FSI Spin ,HTR System ,SWX Pure Feel ,Woofer Technology |
Babolat Pure Drive Junior 25 Girl
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Tím |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
98 in² |
| Khung lưới |
16 x 17 |
| Lực căng |
19 – 23 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
23/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Drive Team Wimbledon
3.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27 inch |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
285g |
| Trọng lượng (strung) |
301g |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
326 mm |
| Độ cứng (RA) |
N/A |
| Vật liệu khung |
Composite ,Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Aerodynamic ,Cortex ,Elliptic Frame ,FSI Spin ,Wimbledon |
Babolat Pure Drive Wimbledon (2024)
5.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Xám |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
23 – 27 kg |
| Chiều dài vợt |
27.6 in |
| Độ dày khung |
23/26/23 |
| Trọng lượng (unstrung) |
300g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
72 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
Elliptic Frame ,FSI Spin ,SWX Pure Feel |
Babolat Pure Strike Junior 25
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
25 inch |
| Độ dày khung |
21/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
240g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
315 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
60 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Strike Junior 26
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
21/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
250g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
325 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
64 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Babolat Pure Strike Junior 26 Gen4
2.800.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Đỏ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Chứng nhận |
N/A |
| Kích cỡ đầu vợt |
100 in² |
| Khung lưới |
16 x 19 |
| Lực căng |
21 – 24 kg |
| Chiều dài vợt |
26 inch |
| Độ dày khung |
21/23/21 |
| Trọng lượng (unstrung) |
250g |
| Trọng lượng (strung) |
N/A |
| Cân bằng (unstrung) |
320 mm |
| Cân bằng (strung) |
N/A |
| Độ cứng (RA) |
65 |
| Vật liệu khung |
Graphite |
| Công nghệ đặc biệt |
FSI Spin ,NF²-TECH ,SWX Pure Feel |
Babolat RBEL
4.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat RNGD
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat STRKR+
4.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat STRKR+ 2025
5.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat WZRD 2025
5.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
20mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |
Babolat XPLR
2.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Vật liệu bề mặt |
Carbon Fiber |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
7.3 – 8.4 oz |
| Vật liệu lõi |
Carbon |