Cửa hàng
HUDEF Mage Pro™
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Tím |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF Viva Pro™
2.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm ,16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF Apex Pro™
2.100.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm ,16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD4.0
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD4.1
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD4.2
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD4.3
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD4.5
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD5
2.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh lá |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD6.6
2.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh da trời |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
14.5mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
HUDEF HD6.8
2.700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Xám |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
11mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed Ace
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed Mint
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng / Xanh lam |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed West Coast Pine
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed West Coast
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb4 Pro – Ltd Ed West Coast
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb4 Pro
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed Royal Grit
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb4 Pro – Ltd Ed Royal Grit
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Trắng |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed Scarlet Battle
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb4 Pro – Ltd Ed Scarlet Battle
2.600.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Đỏ |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed Spectre
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hoa Văn |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Warstic Wspb3 Pro – Ltd Ed Mossy Oak
3.000.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Hoa Văn |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
13mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Karakal Pure Touch
1.400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
Karakal Tracer Control
1.200.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
16mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
RHINO EDGE
400.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
6mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
RHINO VAPOR
700.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen / Xanh dương |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
6mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
RHINO SHADOW-X
900.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
6mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |
RHINO APEX
1.500.000 ₫| Thương hiệu | |
|---|---|
| Màu sắc |
Đen |
| Xuất xứ |
N/A |
| Chứng nhận |
N/A |
| Vật liệu lõi |
N/A |
| Vật liệu bề mặt |
N/A |
| Viền vợt |
N/A |
| Kích thước (D x R) |
N/A |
| Độ dày |
6mm |
| Trọng lượng vợt |
N/A |
| Công nghệ đặc biệt |
N/A |